dramatic performance

Học thuật
Thân thiện
dramatic performance

The students present a dramatic performance for their school assembly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự diễn kịch, buổi biểu diễn kịch: Chỉ hành động trình diễn một vở kịch trước khán giả, thường liên quan đến diễn xuất, đạo cụ sân khấu.
    • Một vở kịch được dàn dựng biểu diễn: Có thể chỉ chính tác phẩm sân khấu đang được trình diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school's annual dramatic performance will be "Romeo and Juliet". (Buổi biểu diễn kịch thường niên của trường sẽ vở "Romeo Juliet".)
    • Her talent was first recognized during a dramatic performance in the local theater. (Tài năng của ấy lần đầu được công nhận trong một buổi diễn kịchnhà hát địa phương.)
    • The dramatic performance moved the entire audience to tears. (Buổi biểu diễn kịch đã khiến toàn bộ khán giả xúc động rơi nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a dramatic performance": dàn dựng, tổ chức một buổi biểu diễn kịch.

    • The community center will stage a dramatic performance to celebrate the holiday. (Trung tâm cộng đồng sẽ tổ chức một buổi biểu diễn kịch để chào mừng ngày lễ.)
  • "a live dramatic performance": một buổi biểu diễn kịch trực tiếp (không phải bản ghi hình).

    • There's a unique energy in watching a live dramatic performance. ( một năng lượng đặc biệt khi xem một buổi biểu diễn kịch trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramatic production (n): việc dàn dựng/sản xuất một vở kịch; cũng có thể chỉ chính vở kịch được dàn dựng.

    • The dramatic production required months of rehearsal. (Việc dàn dựng vở kịch đòi hỏi hàng tháng luyện tập.)
  • Theatrical performance (n): buổi biểu diễn sân khấu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm kịch nói, nhạc kịch, kịch câm...).

Từ đồng nghĩa
  • Stage play: vở kịch sân khấu.
  • Theatrical presentation: buổi trình diễn sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic performance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "dramatic performance".)

dramatic performance

The students present a dramatic performance for their school assembly.

Noun
  1. sự diễn kịch
    • the group joined together in a dramatic production
      nhóm cùng hợp tác làm thành một vở kịch

Từ đồng nghĩa